toxin antitoxin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp độc tố-kháng độc tố: "toxin antitoxin" là một hỗn hợp chứa cả độc tố (toxin) và kháng độc tố (antitoxin), được sử dụng để tạo miễn dịch chống lại một bệnh cụ thể. Hỗn hợp này hoạt động bằng cách kích thích cơ thể sản sinh kháng thể mà không gây bệnh nặng, nhờ kháng độc tố trung hòa một phần tác dụng của độc tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor administered a toxin antitoxin to prevent diphtheria. (Bác sĩ đã tiêm một hỗn hợp độc tố-kháng độc tố để ngăn ngừa bệnh bạch hầu.)
- Early vaccines were often based on toxin antitoxin mixtures. (Các loại vắc-xin ban đầu thường dựa trên hỗn hợp độc tố-kháng độc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a toxin antitoxin": sử dụng hỗn hợp độc tố-kháng độc tố trong điều trị hoặc phòng ngừa.
- In the 20th century, doctors used a toxin antitoxin to immunize children against tetanus. (Vào thế kỷ 20, các bác sĩ đã sử dụng hỗn hợp độc tố-kháng độc tố để tiêm chủng cho trẻ em chống lại bệnh uốn ván.)
Biến thể và từ gần giống
- Toxin (danh từ): chất độc do vi khuẩn hoặc sinh vật khác tiết ra.
- The bacteria produce a powerful toxin that affects the nervous system. (Vi khuẩn sản xuất một loại độc tố mạnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
- Antitoxin (danh từ): kháng thể trung hòa độc tố.
- The patient was given an antitoxin to counteract the snake venom. (Bệnh nhân được tiêm kháng độc tố để chống lại nọc rắn.)
Từ đồng nghĩa
- Vaccine mixture: hỗn hợp vắc-xin (dùng để tạo miễn dịch).
- Immunizing agent: tác nhân gây miễn dịch.
Các cụm từ liên quan
- Toxin-antitoxin complex: phức hợp độc tố-kháng độc tố.
- The toxin-antitoxin complex is stable and safe for injection. (Phức hợp độc tố-kháng độc tố ổn định và an toàn để tiêm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "toxin antitoxin".